Granite https://mileon.com.vn Mon, 16 Jun 2025 04:19:58 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9.1 https://mileon.com.vn/wp-content/uploads/2025/03/cropped-8-1-32x32.png Granite https://mileon.com.vn 32 32 G201 SNOW RANGE https://mileon.com.vn/san-pham/g201-snow-range/?utm_source=rss&utm_medium=rss&utm_campaign=g201-snow-range https://mileon.com.vn/san-pham/g201-snow-range/#respond Mon, 16 Jun 2025 04:19:58 +0000 https://mileon.com.vn/?post_type=product&p=5959 1. Thương hiệu & Mã Sản phẩm:

  • MILEON: Một thương hiệu đá nhân tạo Solid Surface uy tín, thường được đánh giá cao về chất lượng và độ bền.
  • G201: Mã sản phẩm. Ký tự “G” ở đây nhiều khả năng đại diện cho dòng “Granite” hoặc “Galaxy” (tương tự các dòng Aspen, Pebble, Quarry của Staron hoặc Terrazzo của các hãng khác), tức là dòng có các hạt đá nhỏ hoặc lớn, phân bố tạo hiệu ứng giống như đá Granite tự nhiên hoặc bầu trời sao.
  • SNOW RANGE: Tên gọi. “Snow Range” có nghĩa là “Dãy núi tuyết”. Tên này gợi lên hình ảnh của sự trắng tinh khôi, trong trẻo, và có thể là sự lấp lánh hoặc chiều sâu như những ngọn núi tuyết hùng vĩ.

2. Màu sắc và Hoa văn:

  • Màu nền: Chắc chắn là một tông màu trắng.
    • Có thể là trắng tinh khiết (pure white), gợi cảm giác sạch sẽ, hiện đại.
    • Hoặc trắng ngà (off-white/creamy white), mang lại vẻ ấm áp và mềm mại hơn.
    • Cũng có thể là trắng xám (greyish white), tạo cảm giác thanh lịch và ít bị ố bẩn hơn so với trắng tinh.
  • Hoa văn (Các hạt): Đây là điểm đặc trưng của dòng “G” (Granite/Galaxy).
    • Bề mặt đá sẽ có sự phân bố của các hạt nhỏ và/hoặc lớn với kích thước và màu sắc khác nhau, mô phỏng vẻ đẹp của đá Granite tự nhiên hoặc các tinh thể băng tuyết.
    • Màu sắc của hạt: Để tạo hiệu ứng “Snow Range”, các hạt có thể là:
      • Hạt trắng trong suốt/bán trong suốt: Tạo hiệu ứng lấp lánh, bắt sáng như những bông tuyết hoặc tinh thể băng dưới nắng.
      • Hạt xám nhạt/đen: Xen kẽ các hạt màu xám hoặc đen rất nhỏ, rất mịn, giống như các đốm khoáng chất tự nhiên trong đá granite, hoặc như bóng đổ trên tuyết.
      • Hạt kem/be nhạt: Nếu màu nền là trắng ngà, các hạt này sẽ tăng thêm sự ấm áp và chiều sâu.
    • Mật độ và kích thước hạt: Các hạt có thể được phân bố đều khắp bề mặt, hoặc có thể có một số hạt lớn hơn xen kẽ để tạo điểm nhấn và sự ngẫu nhiên tự nhiên.

3. Hiệu ứng thẩm mỹ tổng thể:

  • Sự tinh khiết và hiện đại: Tông màu trắng chủ đạo mang lại cảm giác sạch sẽ, rộng rãi và tối giản.
  • Chiều sâu và kết cấu: Các hạt trên bề mặt tạo chiều sâu thị giác và cảm giác về kết cấu, giúp mặt đá không bị đơn điệu và che giấu các vết bẩn nhỏ tốt hơn so với màu trắng trơn hoàn toàn.
  • Vẻ đẹp tự nhiên: Mô phỏng vẻ đẹp của đá tự nhiên nhưng vẫn giữ được những ưu điểm vượt trội của Solid Surface.
  • Ánh sáng và không gian: Màu trắng giúp phản xạ ánh sáng tốt, làm cho không gian trở nên sáng sủa và rộng rãi hơn.

4. Ứng dụng phù hợp:

MILEON G201 SNOW RANGE là lựa chọn cực kỳ linh hoạt và phù hợp cho hầu hết các không gian nội thất, đặc biệt là những nơi cần sự sang trọng, sạch sẽ và sáng sủa:

  • Mặt bếp và đảo bếp: Rất phổ biến vì vẻ đẹp thanh lịch, dễ kết hợp với các gam màu tủ bếp khác nhau.
  • Lavabo và mặt bàn phòng tắm: Mang lại vẻ tinh khiết, hiện đại và dễ vệ sinh.
  • Quầy lễ tân, quầy bar: Tạo ấn tượng chuyên nghiệp, sang trọng.
  • Ốp tường trang trí: Làm nổi bật không gian, tạo điểm nhấn nhẹ nhàng nhưng cuốn hút.
  • Mặt bàn ăn, bàn làm việc, kệ tủ: Phù hợp với mọi phong cách thiết kế từ tối giản, Scandinavian đến hiện đại, tân cổ điển.
  • Các không gian thương mại: Bệnh viện, phòng khám, spa, nhà hàng,… nhờ khả năng kháng khuẩn và dễ vệ sinh.

5. Ưu điểm chung của đá Solid Surface Mileon:

  • Không mối nối: Tạo bề mặt liền mạch tuyệt đối, tăng tính thẩm mỹ và vệ sinh tối đa.
  • Uốn cong linh hoạt: Dễ dàng tạo hình theo mọi thiết kế phức tạp.
  • Bền bỉ: Chống thấm nước, kháng khuẩn, chống ố bẩn tốt.
  • Dễ vệ sinh và bảo trì: Không cần bảo dưỡng phức tạp, dễ dàng làm sạch.
  • Khả năng phục hồi: Vết trầy xước hoặc hư hại nhỏ có thể được đánh bóng, sửa chữa dễ dàng.
  • An toàn: Không độc hại, thân thiện với sức khỏe người sử dụng.
]]>
https://mileon.com.vn/san-pham/g201-snow-range/feed/ 0
G114 SAND MEAL https://mileon.com.vn/san-pham/g114-sand-meal/?utm_source=rss&utm_medium=rss&utm_campaign=g114-sand-meal https://mileon.com.vn/san-pham/g114-sand-meal/#respond Mon, 16 Jun 2025 04:10:35 +0000 https://mileon.com.vn/?post_type=product&p=5878 trắng đục hoặc kem nhạt. Đây là một tông màu trung tính, dịu mắt, mang lại cảm giác sạch sẽ, thoáng đãng và dễ chịu cho không gian.]]> Solid Surface MILEON G114 SAND MEAL

Tên gọi và Phân loại:

  • Thương hiệu: MILEON (Thương hiệu đá Solid Surface từ Hàn Quốc).
  • Mã màu: G114 SAND MEAL.
  • Dòng sản phẩm: Ký tự “G” trong mã G114 cho thấy nó thuộc dòng “Granite” (Hạt) của Mileon. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó định hình trực tiếp hoa văn và kết cấu của đá. “SAND MEAL” (Bữa ăn cát) là tên gọi gợi hình cho màu sắc và độ hạt của đá.

Mô tả màu sắc và hoa văn chi tiết:

  • Màu sắc nền: MILEON G114 SAND MEAL có màu sắc nền là trắng đục hoặc kem nhạt. Đây là một tông màu trung tính, dịu mắt, mang lại cảm giác sạch sẽ, thoáng đãng và dễ chịu cho không gian.
  • Hoa văn (hạt): Đúng như tên gọi “SAND MEAL” và việc thuộc dòng “Granite” (hạt), bề mặt đá sẽ có sự phân bố của các hạt mịn.
    • Các hạt này thường có màu sắc tương đồng với màu nền nhưng ở sắc độ đậm hơn một chút (ví dụ, hạt màu be, xám nhạt hoặc nâu nhạt) để tạo chiều sâu và độ tự nhiên.
    • Kích thước hạt là mịn, tạo cảm giác bề mặt “mịn màng” chứ không phải thô ráp. Sự phân bố của các hạt này trên nền trắng đục giúp đá trông giống như một hỗn hợp cát mịn, tạo ra vẻ đẹp mộc mạc nhưng vẫn tinh tế.
    • Việc có các hạt giúp che đi các vết trầy xước nhỏ hoặc vết bẩn nhẹ tốt hơn so với các bề mặt trơn hoàn toàn (Solid colors).

Đặc điểm vật lý và kỹ thuật:

  • Kích thước tiêu chuẩn: Các tấm đá Solid Surface Mileon thường có kích thước phổ biến là:
    • Chiều rộng: 760mm
    • Chiều dài: 3680mm
    • Độ dày: 12mm (Đây là độ dày tiêu chuẩn cho nhiều ứng dụng)
  • Cấu tạo: Được làm từ hỗn hợp chủ yếu là bột đá (khoáng chất tự nhiên), nhựa acrylic (methyl methacrylate – MMA) và các chất phụ gia, chất tạo màu. Tỷ lệ acrylic cao giúp đá có độ bền, độ dẻo dai và khả năng uốn cong vượt trội.
  • Khả năng xuyên sáng: Hầu hết các loại đá Solid Surface dòng hạt như G114 không có khả năng xuyên sáng nổi bật như các dòng Translucent hay Crystal, nhưng vẫn có độ phản chiếu ánh sáng tự nhiên tốt.

Ưu điểm nổi bật của đá Solid Surface MILEON G114 SAND MEAL:

  1. Vẻ đẹp tự nhiên, tinh tế: Màu trắng đục kết hợp với hạt mịn mang lại vẻ đẹp gần gũi với thiên nhiên, không quá phô trương nhưng vẫn sang trọng và hiện đại.
  2. Khả năng che khuyết điểm tốt: Các hạt mịn giúp làm mờ đi các vết trầy xước nhỏ hoặc vết bẩn nhẹ thường gặp trong quá trình sử dụng.
  3. Không mối nối: Các tấm đá có thể được ghép nối một cách liền mạch, tạo ra một bề mặt tổng thể không tì vết, dễ dàng vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ.
  4. Dễ dàng vệ sinh và bảo trì: Bề mặt không rỗng xốp, không thấm nước, kháng khuẩn và chống bám bẩn. Chỉ cần lau chùi bằng khăn ẩm và xà phòng nhẹ.
  5. Độ bền cao: Chống va đập, trầy xước tốt (với hạt mịn sẽ tốt hơn dòng trơn). Có khả năng phục hồi các vết hư hại nhỏ bằng cách đánh bóng.
  6. An toàn cho sức khỏe: Không độc hại, không phát thải VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
  7. Tính linh hoạt trong thiết kế: Có thể uốn cong bằng nhiệt để tạo ra các hình dạng độc đáo, phù hợp với mọi ý tưởng thiết kế phức tạp.

Ứng dụng phổ biến:

MILEON G114 SAND MEAL là lựa chọn tuyệt vời cho nhiều không gian:

  • Mặt bếp và bàn đảo: Tạo không gian bếp sáng sủa, sạch sẽ và ấm cúng.
  • Lavabo và mặt bàn phòng tắm: Mang lại vẻ tinh tế và dễ chịu cho không gian riêng tư.
  • Quầy lễ tân, quầy bar: Thể hiện sự chuyên nghiệp và sang trọng cho các không gian thương mại.
  • Ốp tường trang trí, vách ngăn: Tạo điểm nhấn nhẹ nhàng và hiện đại.
  • Bàn ăn, bàn làm việc: Mang đến vẻ đẹp thanh lịch và bền bỉ.
]]>
https://mileon.com.vn/san-pham/g114-sand-meal/feed/ 0